越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“cờ truyền thống nhật bản” (1)
cờ truyền thống nhật bản

英语
名japanese chess
Tôi chơi cờ truyền thống Nhật Bản với ông.
I play Japanese chess with my grandfather.
相关词“cờ truyền thống nhật bản” (0)
未找到相关词。
短语“cờ truyền thống nhật bản” (1)
Tôi chơi cờ truyền thống Nhật Bản với ông.
I play Japanese chess with my grandfather.
